Bản dịch của từ 𥬞 trong tiếng Việt
𥬞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𥬞 (Tính từ)
【niè】
01
Cùng nghĩa với chữ '苶' (một loại cây hoặc cỏ, dễ nhớ như 'niệt' nghe giống 'nhiệt' nóng, liên tưởng đến cây cỏ trong nắng).
同“苶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể được suy ra từ chữ '籋' (một dạng chữ viết đơn giản hơn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gốc).
“籋”的类推简化字。
Ví dụ
