Bản dịch của từ 𥬞 trong tiếng Việt

𥬞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥬞 (Tính từ)

niè
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cây hoặc cỏ, dễ nhớ như 'niệt' nghe giống 'nhiệt' nóng, liên tưởng đến cây cỏ trong nắng).

同“苶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể được suy ra từ chữ '' (một dạng chữ viết đơn giản hơn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gốc).

“籋”的类推简化字。

Ví dụ
𥬞
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
苶, 鑷
Hình thái radical:
⿱,𥫗,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép