Bản dịch của từ 𥬦 trong tiếng Việt
𥬦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𥬦 (Danh từ)
【mǔ】
01
Trích dẫn từ sách cổ ghi về tên địa danh 𥬦阳𡊔, đọc là '汝阳市' (thành phố Nhữ Dương) – giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên thành phố trong lịch sử.
《古玺汇编·官玺.0332》:“𥬦阳𡊔。读汝阳市。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ 𥬦, gồm các tên như 𥬦襚, 𥬦兴, đều được ghi trong sách cổ – dễ nhớ vì đây là họ người, giống như họ Nguyễn, Trần trong tiếng Việt.
姓氏。𥬦襚、𥬦兴,并见《古玺汇编》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
