Bản dịch của từ 𥬧 trong tiếng Việt
𥬧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𥬧 (Danh từ)
【chòng】
01
Âm đọc trũm, nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc địa phương (giúp nhớ: trũm là âm đọc bí ẩn)
〈越南释义〉读音trũm,义未详。
Ví dụ
02
Lông tre nhỏ như râu tre, thường thấy ở đầu măng tre (giúp nhớ: chòm lông tre như chùm râu nhỏ)
〈越南释义〉读音chòm,竹须。
Ví dụ
