Bản dịch của từ 𥬧 trong tiếng Việt

𥬧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥬧 (Danh từ)

chòng
01

Âm đọc trũm, nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc địa phương (giúp nhớ: trũm là âm đọc bí ẩn)

〈越南释义〉读音trũm,义未详。

Ví dụ
02

Lông tre nhỏ như râu tre, thường thấy ở đầu măng tre (giúp nhớ: chòm lông tre như chùm râu nhỏ)

〈越南释义〉读音chòm,竹须。

Ví dụ
𥬧
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【CHÙM】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,八,上
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép