Bản dịch của từ 𥬨 trong tiếng Việt

𥬨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𥬨 (Danh từ)

kào
01

Da bong tróc, vảy da nhỏ (như khi da đầu bị gàu)

〈越南释义〉读音khau,皮屑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥬨
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép