Bản dịch của từ 𥬩 trong tiếng Việt

𥬩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚˋ / ㄋㄉㄧˊN/AN/AN/A

𥬩 (Danh từ)

01

(theo chữ cổ của người Thái) cái rổ tre nhỏ, cái sọt nhỏ; hoặc mũ tre nhọn như mũ chóp

〈古壮字释义〉读音ndij。①小竹篓,小箩筐。②〔笈~〕尖顶竹帽。

Ví dụ
02

(theo tiếng Việt Nam) cái nia, dụng cụ hốt rác hình chiếc nia quen thuộc trong nhà bếp Việt

〈越南释义〉读音nia,簸箕。

Ví dụ
𥬩
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˋ / ㄋㄉㄧˊ】【NHA / ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép