Bản dịch của từ 𥬩 trong tiếng Việt
𥬩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄚˋ / ㄋㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥬩 (Danh từ)
【】
01
(theo chữ cổ của người Thái) cái rổ tre nhỏ, cái sọt nhỏ; hoặc mũ tre nhọn như mũ chóp
〈古壮字释义〉读音ndij。①小竹篓,小箩筐。②〔笈~〕尖顶竹帽。
Ví dụ
02
(theo tiếng Việt Nam) cái nia, dụng cụ hốt rác hình chiếc nia quen thuộc trong nhà bếp Việt
〈越南释义〉读音nia,簸箕。
Ví dụ
