Bản dịch của từ 𥬬 trong tiếng Việt

𥬬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥬬 (Danh từ)

niè
01

Loại tre (như tre nứa) thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng trong nhà, dễ nhớ như câu 'tre nứa xanh niệt niệt'.

竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái nhíp, dụng cụ kẹp nhỏ như nhíp gắp lông mày, nhớ câu 'niệt kẹp như nhíp'.

同“镊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬬
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,帇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép