Bản dịch của từ 𥬭 trong tiếng Việt

𥬭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥬭 (Danh từ)

01

Đơn vị tính trong trò chơi cờ, như quân cờ nhỏ dùng để tính điểm (gợi nhớ 'lịch' như một vật nhỏ để đếm)

籌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥬭
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép