Bản dịch của từ 𥬯 trong tiếng Việt

𥬯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇN/AN/AN/A

𥬯 (Danh từ)

kǎo
01

〔~~〕giỏ đan bằng tre hoặc liễu, giống như cái rổ nhỏ dùng để đựng đồ (giúp nhớ: 'khảo' như cái giỏ nhỏ đan khéo léo).

〔~~〕同“栲栳”,用竹篾或柳条编成的器物。

Ví dụ
𥬯
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép