Bản dịch của từ 𥭁 trong tiếng Việt

𥭁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𥭁 (Tính từ)

01

Giống chữ , thường dùng trong từ ngữ cổ hoặc văn học

同“蔌”。见《集韵·卷九》。

Ví dụ
02

Giống chữ , chỉ người cứng đầu, nổi loạn

同“桀”。见《可洪音义》《经音义》《上方经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên người ở Đài Loan, đọc là mǐ (mỉ)

〈见于台湾人名〉mǐㄇㄧˇ

Ví dụ
𥭁
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép