Bản dịch của từ 𥭄 trong tiếng Việt
𥭄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥭄 (Danh từ)
【qí】
01
(Chỉ dùng ở Đài Loan) Gặp trong tên người Đài Loan. Nghi là chữ viết sai của “𬕗”. (Giúp nhớ: chữ này hiếm, liên quan tên riêng, giống như tên người Việt có thể có cách viết đặc biệt)
〈台湾〉见于台湾人名。疑为“𬕗”讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
