Bản dịch của từ 𥭗 trong tiếng Việt

𥭗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𥭗 (Danh từ)

péng
01

Cái bạt, mái che (giống như '', dùng để che nắng mưa như mái bạt trên xe hoặc lều)

同“篷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥭗
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép