Bản dịch của từ 𥭳 trong tiếng Việt

𥭳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𥭳 (Danh từ)

01

Một loại nhạc cụ thổi, giống như sáo hoặc kèn, dùng để tạo âm thanh trong âm nhạc truyền thống.

一种吹奏乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥭳
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LỖ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,狄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép