Bản dịch của từ 𥮏 trong tiếng Việt

𥮏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥮏 (Danh từ)

diǎn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ sách vở cổ điển, kinh điển (như “điển tịch” là sách kinh điển).

同“典”。典籍。

Ví dụ
02

Chiếc rương lớn, hộp lớn để đựng đồ (như rương đựng đồ quý).

大箱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥮏
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép