Bản dịch của từ 𥮑 trong tiếng Việt

𥮑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𥮑 (Danh từ)

gāo
01

Cây sào dùng để đẩy thuyền, giống như '' (gậy đẩy thuyền)

同“篙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥮑
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép