Bản dịch của từ 𥮔 trong tiếng Việt

𥮔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔn

ㄓㄨㄣˇN/AN/AN/A

𥮔 (Danh từ)

zhǔn
01

Giống như chữ 篿, chỉ một loại mũi tên hoặc vật dụng liên quan đến chiến trận (nhớ câu 'trận mạc' để liên tưởng)

同“篿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥮔
Bính âm:
【zhǔn】【ㄓㄨㄣˇ】【TRẬN】
Các biến thể:
篿
Hình thái radical:
⿱,𥫗,叀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép