Bản dịch của từ 𥮠 trong tiếng Việt

𥮠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥮠 (Động từ)

qián
01

Cùng nghĩa với '' (kiềm), nghĩa là kẹp chặt, giữ chặt như cái kẹp sắt trong tiếng Việt.

同“箝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥮠
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,拈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép