Bản dịch của từ 𥮥 trong tiếng Việt

𥮥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𥮥 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là kế sách, phương sách (nhớ câu: “có sách mách có chứng”).

同“策”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Que tre dùng để đếm và tính toán, như que tính xưa của người Việt.

计数和计算用的竹签之类。

Ví dụ
03

Cỏ thi dùng trong bói toán, giống như cỏ may để dự đoán tương lai.

占卜用的蓍草。

Ví dụ
𥮥
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𥯻
Hình thái radical:
⿱,𥫗,析
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép