Bản dịch của từ 𥮥 trong tiếng Việt
𥮥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𥮥 (Danh từ)
【cè】
01
Giống như chữ “策”, nghĩa là kế sách, phương sách (nhớ câu: “có sách mách có chứng”).
同“策”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Que tre dùng để đếm và tính toán, như que tính xưa của người Việt.
计数和计算用的竹签之类。
Ví dụ
03
Cỏ thi dùng trong bói toán, giống như cỏ may để dự đoán tương lai.
占卜用的蓍草。
Ví dụ
