Bản dịch của từ 𥮪 trong tiếng Việt

𥮪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𥮪 (Danh từ)

01

Giống như chữ , thường liên quan đến vật dụng hoặc đồ dùng (nhớ như 'giác' là cái gì đó để đựng, như cái giỏ).

同“䈝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ 箿, thường chỉ vật dụng làm từ tre hoặc gỗ (nhớ như 'giác' là vật làm từ tre, gỗ).

同“箿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥮪
Bính âm:
【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𦙃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép