ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥮲
Bảng phân tích âm vị 𥮲
N/A
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là 'osa', dùng làm tên địa danh. Ví dụ: ~ヶ作 (おさがさく), một khu vực ở thành phố Iwaki, tỉnh Fukushima.
〈日本释义〉读音osa,地名用字。~ヶ作(おさがさく),在福岛县磐城市。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép