Bản dịch của từ 𥯀 trong tiếng Việt

𥯀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𥯀 (Danh từ)

gàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dụng cụ bắt cá bằng tre, dễ nhớ vì “cán” cũng là phần tay cầm của dụng cụ).

同“筌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan (thường là họ hoặc tên riêng).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥯀
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép