Bản dịch của từ 𥯀 trong tiếng Việt
𥯀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥯀 (Danh từ)
【gàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “筌” (một loại dụng cụ bắt cá bằng tre, dễ nhớ vì “cán” cũng là phần tay cầm của dụng cụ).
同“筌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan (thường là họ hoặc tên riêng).
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
