Bản dịch của từ 𥯕 trong tiếng Việt
𥯕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𥯕 (Danh từ)
【dàng】
01
Loại nhạc cụ thổi giống như sáo hoặc đàn bầu, tạo âm thanh du dương (nhớ câu 'đáng nghe nhạc cụ')
笙箫一类的乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây tre lớn, cùng nghĩa với chữ '簜' (dễ nhớ vì tre lớn thường 'đáng' để làm đồ vật)
同“簜”。大竹。
Ví dụ
