Bản dịch của từ 𥯗 trong tiếng Việt

𥯗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𥯗 (Danh từ)

jùn
01

Giống như chữ “” (một loại chổi hoặc dụng cụ quét nhà), dùng để dễ nhớ bằng cách liên tưởng đến quét nhà sạch sẽ.

同“簨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥯗
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,筍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép