Bản dịch của từ 𥯜 trong tiếng Việt

𥯜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥯜 (Danh từ)

wěi
01

Cái giỏ, cái rổ đan bằng tre hoặc mây dùng để đựng đồ (như giỏ tre, giỏ đựng rau củ).

筐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥯜
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép