Bản dịch của từ 𥯝 trong tiếng Việt

𥯝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𥯝 (Danh từ)

01

Đồ dùng làm từ tre, như rổ rá, thúng mủng (nhớ đến tre xanh và các vật dụng quen thuộc trong nhà)

竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥯝
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶乚丿乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép