Bản dịch của từ 𥯡 trong tiếng Việt

𥯡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𥯡 (Danh từ)

01

Cái lồng, nơi nhốt chim hoặc vật nuôi (nhớ đến từ 'bì' như 'bịt' kín để giữ vật bên trong).

笼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥯡
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,毗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép