Bản dịch của từ 𥯤 trong tiếng Việt

𥯤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𥯤 (Danh từ)

wěi
01

Tên một loại tre (gợi nhớ hình ảnh cây tre vươn cao, xanh mướt)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (cây lau sậy, thân mềm, mọc ven sông)

同“葦”。芦苇

Ví dụ
𥯤
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,韋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丨一丨乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép