Bản dịch của từ 𥯱 trong tiếng Việt

𥯱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𥯱 (Danh từ)

01

Cái hộp đựng đồ dùng học tập, giống như cái 'rương' nhỏ để cất bút và giấy (giúp nhớ chữ là hộp đựng đồ).

同“笥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥯱
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,笥,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép