Bản dịch của từ 𥰇 trong tiếng Việt

𥰇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𥰇 (Danh từ)

01

(theo cách hiểu Việt Nam) Đê tre, cọc tre dùng để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi xói mòn, như trong cụm '丐𥰇' là cọc tre bảo vệ bờ; dễ nhớ vì 'kè' cũng là từ Hán Việt quen thuộc chỉ đê điều, kè bờ.

〈越南释义〉读音kè,竹堤。〔丐~〕护岸用的竹桩。

Ví dụ
𥰇
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KÈ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,計
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép