Bản dịch của từ 𥰢 trong tiếng Việt

𥰢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𥰢 (Danh từ)

shàn
01

Tên một loại tre (giống tre sản)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, nghĩa là quạt (dùng để quạt mát)

同“扇”。扇子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥰢
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丿乚一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép