Bản dịch của từ 𥰭 trong tiếng Việt

𥰭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𥰭 (Tính từ)

01

~〕cùng nghĩa với “参差”, chỉ sự không đều nhau về chiều dài hoặc chiều cao, như cây cối mọc lởm chởm không đều tăm tắp (dễ nhớ vì 'thi' nghe giống 'thì', tưởng tượng cây cối thì cao thấp không đều).

〔篸~〕同“参差”,长短或高低不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥰭
Bính âm:
【cī】【ㄘ】【THI】
Các biến thể:
𥭯
Hình thái radical:
⿱,𥫗,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép