Bản dịch của từ 𥰭 trong tiếng Việt
𥰭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | N/A | N/A | N/A |
𥰭 (Tính từ)
【cī】
01
〔篸~〕cùng nghĩa với “参差”, chỉ sự không đều nhau về chiều dài hoặc chiều cao, như cây cối mọc lởm chởm không đều tăm tắp (dễ nhớ vì 'thi' nghe giống 'thì', tưởng tượng cây cối thì cao thấp không đều).
〔篸~〕同“参差”,长短或高低不齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
