Bản dịch của từ 𥰲 trong tiếng Việt

𥰲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥰲 (Danh từ)

hòng
01

Dụng cụ bằng tre dùng để hong, sấy đồ ăn như bánh, mứt (giúp đồ khô ráo, thơm ngon).

烘烤东西的竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥰲
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ】【HÒNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,烘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丿丿丶一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép