ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥰶
Bảng phân tích âm vị 𥰶
Xiá
Nhặt lên, cầm lên (giống như việc 'hạp' đồ vật rơi)
拾~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép