Bản dịch của từ 𥱁 trong tiếng Việt

𥱁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𥱁 (Động từ)

01

Nhìn thấy đủ, thấy rõ chân tướng (giống như 'sắc bén' để nhìn rõ).

见足。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥱁
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,冏,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丿乚丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép