Theo《康熙字典》giải thích, 𥱂 là loại máy móc (máy dệt) liên quan đến nữ công (nữ除切), phát âm giống '袽' (nô) – nhớ đến hình ảnh máy dệt do nữ công nhân vận hành.
《康熙字典》𥱂:《字汇补》女除切,音袽。机𥱂也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,聿,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
竹
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一一一丨一乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép