Bản dịch của từ 𥱉 trong tiếng Việt

𥱉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𥱉 (Danh từ)

láng
01

𥱉筅〕còn gọi là “lãng nha tiễn”, là loại vũ khí cổ đại có răng giống như nanh sói, dùng để chiến đấu (giúp nhớ: “lãng” như sói lang, vũ khí có nanh sói)

〔~筅〕,同“狼筅”,古代兵器之一,亦称做狼牙筅。

Ví dụ
𥱉
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,狼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丿丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép