Bản dịch của từ 𥱌 trong tiếng Việt

𥱌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𥱌 (Danh từ)

hòu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại đàn dây truyền thống, dễ nhớ như tiếng đàn vang vọng trong lòng người Việt).

同“篌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱌
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,候
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép