Bản dịch của từ 𥱏 trong tiếng Việt
𥱏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōu | ㄍㄡ | N/A | N/A | N/A |
𥱏 (Danh từ)
【gōu】
01
Giống chữ “篝” (câu), thường dùng trong văn viết.
同“篝”。
Ví dụ
02
Lồng tre, cái lồng làm bằng tre dùng đựng đồ hoặc bắt cá.
竹笼。
Ví dụ
03
〔~火〕Ban đầu chỉ lửa được che phủ bằng lồng tre, nay chỉ đống lửa nhóm ngoài trời bằng củi.
〔~火〕原指用笼子罩着的火,现指在野外架木柴燃的火堆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
