Bản dịch của từ 𥱗 trong tiếng Việt

𥱗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥱗 (Danh từ)

miè
01

Giống như chữ , chỉ loại mảnh tre, mảnh nứa nhỏ dùng để đan lát (nhớ câu: 'miệt mài đan lát tre nứa').

同“篾”。

Ví dụ
𥱗
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,丙,戊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨乚丿丶一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép