Bản dịch của từ 𥱙 trong tiếng Việt

𥱙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

𥱙 (Danh từ)

ér
01

Loại tre ngắn, có đốt rõ, gọi là tre 𥱙, thường thấy ở vùng sông nước như Giang Hán (giống như tre ống nhỏ, dễ nhớ như 'nhĩ' nghe ngắn gọn).

同“䈛”。《古今图书集成•草木典•第一百八十六卷•竹部彙考一•戴凯之竹谱》:“篃亦箘徒,概节而短,江汉之间谓之𥱙竹。”

Ví dụ
𥱙
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,而,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丨乚丨丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép