Bản dịch của từ 𥱧 trong tiếng Việt

𥱧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𥱧 (Danh từ)

qín
01

Một loại đàn có bảy dây, giống đàn tranh, thường dùng trong nhạc cổ truyền (nhớ câu 'Cầm bảy dây, âm vang say mê').

一种乐器,似筝,有七弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱧
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,秦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép