Bản dịch của từ 𥱫 trong tiếng Việt

𥱫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sáo

ㄙㄠˊN/AN/AN/A

𥱫 (Danh từ)

sáo
01

〈tiếng Việt〉 sáo trúc, loại nhạc cụ thổi dài, âm thanh trong trẻo như tiếng sáo bay trên đồng lúa

〈越南释义〉读音sáo,长笛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱫
Bính âm:
【sáo】【ㄙㄠˊ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,套
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丶丨一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép