Bản dịch của từ 𥱬 trong tiếng Việt

𥱬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧN/AN/AN/A

𥱬 (Động từ)

01

Ghi chép lại, như khi ta dùng bút ghi nhớ sự việc, dễ nhớ như câu 'ghi lại từng chi tiết'.

〈越南释义〉读音ghi,记录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱬
Bính âm:
【ㄍㄧ】【GHI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,記
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一一一丨乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép