ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥱭
Bảng phân tích âm vị 𥱭
Jiàn
(〈越南释义〉) Một vật làm bằng tre, dễ nhớ như tre giành nhau trong trò chơi dân gian Việt Nam.
〈越南释义〉读音giành,竹制物品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép