Bản dịch của từ 𥱯 trong tiếng Việt

𥱯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𥱯 (Danh từ)

shí
01

Thời gian, khoảng thời gian (như trong 'thời kỳ', dễ nhớ vì 'thời' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音thời,时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱯
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỜI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,時
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚一一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép