Bản dịch của từ 𥱱 trong tiếng Việt
𥱱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𥱱 (Danh từ)
【chòng】
01
(Danh từ) Chòm làng nhỏ, như cái 'chòm' trong 'chòm xóm', dễ nhớ vì giống từ Việt 'chòm' chỉ nhóm nhỏ.
〈越南释义〉读音chòm,〔~店〕小村庄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Động từ) Chụm lại, tập hợp lại gần nhau, như khi mọi người 'chụm' lại để nghe chuyện.
〈越南释义〉读音chụm,聚拢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
