Bản dịch của từ 𥱱 trong tiếng Việt

𥱱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥱱 (Danh từ)

chòng
01

(Danh từ) Chòm làng nhỏ, như cái 'chòm' trong 'chòm xóm', dễ nhớ vì giống từ Việt 'chòm' chỉ nhóm nhỏ.

〈越南释义〉读音chòm,〔~店〕小村庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Động từ) Chụm lại, tập hợp lại gần nhau, như khi mọi người 'chụm' lại để nghe chuyện.

〈越南释义〉读音chụm,聚拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥱱
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥˋ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,站
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép