Bản dịch của từ 𥱵 trong tiếng Việt

𥱵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥱵 (Danh từ)

huì
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ 'chổi' hoặc 'đuôi sao' (như chổi sao băng). Dễ nhớ như 'chổi huệ' quét sạch bụi trần.

同“彗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥱵
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
彗, 䒁, 𦪿
Hình thái radical:
⿱,𥫗,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép