Bản dịch của từ 𥱽 trong tiếng Việt

𥱽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥱽 (Danh từ)

juàn
01

Một loại tre dùng trong tự nhiên, dễ nhớ như tre quen thuộc trong vườn nhà

一种竹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dụng cụ bằng tre dùng để chứa đựng thóc gạo, giống như cái bồ tre trong nhà nông

囤一类盛谷物的竹制器具。

Ví dụ
𥱽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,圈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép