Bản dịch của từ 𥲈 trong tiếng Việt

𥲈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

𥲈 (Danh từ)

mǎn
01

Bộ phận của văn bản viết trên mảnh tre hoặc giấy tre (giản dụ), như cuốn sách nhỏ bằng tre xếp lại.

〔~~䈠〕简牍。

Ví dụ
02

Đồ dùng làm bằng tre, thường là vật chứa hoặc dụng cụ.

竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥲈
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
𥮩, 𥵥
Hình thái radical:
⿱,𥫗,㒼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép