ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥲈
Bảng phân tích âm vị 𥲈
Mǎn
Bộ phận của văn bản viết trên mảnh tre hoặc giấy tre (giản dụ), như cuốn sách nhỏ bằng tre xếp lại.
〔~~䈠〕简牍。
Đồ dùng làm bằng tre, thường là vật chứa hoặc dụng cụ.
竹器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép