Bản dịch của từ 𥲉 trong tiếng Việt

𥲉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𥲉 (Danh từ)

01

Cái lồng, giống như cái hộp để nhốt chim hoặc vật nuôi nhỏ (giúp nhớ: 'hộ' như cái hộ chứa vật).

笼。

Ví dụ
𥲉
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,虖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一乚丿一乚丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép