Bản dịch của từ 𥲠 trong tiếng Việt

𥲠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𥲠 (Danh từ)

wàng
01

Tên một loại tre (nhớ đến cây tre vươn cao, xanh mướt)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu xanh của tre (gợi nhớ màu xanh mát của lá tre)

竹色。

Ví dụ
𥲠
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,望
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一乚丿乚丶丶丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép